Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Ấn Độ
Úc
theBCR.economic-calendar.JO
Sri Lanka
Bahrain
Hàn Quốc
Peru
Vương quốc Anh
Nhật Bản
Hà Lan
Singapore
Ả Rập Saudi
Romania
Na Uy
Thụy Sĩ
Pháp
Slovakia
Moldova
Thổ Nhĩ Kỳ
Tây Ban Nha
Botswana
Bỉ
Liên minh châu Âu
Canada
Hungary
Kyrgyzstan
Israel
Serbia
Kenya
Brazil
Nigeria
Ba Lan
Hoa Kỳ
Nga
Ecuador
theBCR.economic-calendar.DO
Colombia
Paraguay
New Zealand
2026 Oct 15
Thursday
00:00:00
IN
Passenger Vehicles Sales YoY (Sep)
Dự Đoán
33.20
Trước đó
Thấp
00:30:00
AU
Part Time Employment Chg (Sep)
Dự Đoán
45.80
Trước đó
Thấp
00:30:00
AU
Employment Change (Sep)
Dự Đoán
39.50
Trước đó
20.00
Cao
00:30:00
AU
Participation Rate (Sep)
Dự Đoán
67.10
Trước đó
67.00
Thấp
00:30:00
AU
Unemployment Rate (Sep)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.60
Cao
00:30:00
AU
Full Time Employment Chg (Sep)
Dự Đoán
-6.30
Trước đó
Trung bình
02:00:00
JO
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.90
Thấp
02:00:00
LK
Tourist Arrivals YoY (Sep)
Dự Đoán
-3.30
Trước đó
Thấp
02:00:00
BH
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
-3.80
Trước đó
-5.00
Thấp
03:00:00
KR
M3 Money Supply (Aug)
Dự Đoán
6351.90
Trước đó
Thấp
03:00:00
PE
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
3308.00
Trước đó
3200.00
Thấp
03:00:00
KR
M2 Money Supply (Aug)
Dự Đoán
8.00
Trước đó
Thấp
03:40:00
UK
BoE Woods Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
04:30:00
JP
Capacity Utilization (Aug)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.20
Thấp
04:30:00
NL
Unemployment Rate (Sep)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.00
Trung bình
05:00:00
SG
1-Year T-Bill Auction
Dự Đoán
1.68
Trước đó
Thấp
06:00:00
SA
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.10
Thấp
06:00:00
UK
Construction Output MoM (Aug)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.00
Thấp
06:00:00
RO
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
-6.10
Trước đó
-5.40
Thấp
06:00:00
UK
Manufacturing Production YoY (Aug)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.30
Thấp
06:00:00
UK
Gross Domestic Product YoY (Aug)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.70
Thấp
06:00:00
UK
Goods Trade Balance (Aug)
Dự Đoán
-20.97
Trước đó
-21.80
Cao
06:00:00
UK
Gross Domestic Product MoM (Aug)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
-0.10
Cao
06:00:00
UK
Balance of Trade Non-EU (Aug)
Dự Đoán
-9.66
Trước đó
-9.90
Cao
06:00:00
UK
Manufacturing Production MoM (Aug)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
-0.10
Trung bình
06:00:00
UK
GDP 3-Month Avg (Aug)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.50
Trung bình
06:00:00
UK
Construction Output YoY (Aug)
Dự Đoán
-2.50
Trước đó
-1.60
Thấp
06:00:00
SA
Wholesale Prices YoY (Sep)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.70
Thấp
06:00:00
UK
Industrial Production MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-0.10
Trung bình
06:00:00
SA
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
2.10
Thấp
06:00:00
UK
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-3.45
Trước đó
-3.60
Thấp
06:00:00
UK
NIESR Monthly GDP Tracker (Aug)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.50
Trung bình
06:00:00
NO
Balance of Trade (Sep)
Dự Đoán
100.40
Trước đó
88.10
Thấp
06:30:00
CH
Producer Price Index MoM (Sep)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.50
Thấp
06:30:00
CH
Producer Price Index YoY (Sep)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
-0.20
Thấp
06:45:00
FR
CPI n.s.a MoM (Sep)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
CPI n.s.a YoY (Sep)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
Thấp
07:00:00
SK
Core Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.20
Thấp
07:00:00
MD
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-613.40
Trước đó
-609.00
Thấp
07:00:00
TR
Auto Sales YoY (Sep)
Dự Đoán
-20.30
Trước đó
-15.00
Thấp
07:00:00
TR
Auto Production YoY (Sep)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
4.00
Thấp
07:00:00
SK
Core Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.60
Thấp
07:00:00
SK
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.20
Thấp
07:00:00
SK
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.20
Thấp
07:50:00
UK
BoE Cleland Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
TR
Budget Balance (Sep)
Dự Đoán
12.90
Trước đó
-260.00
Thấp
08:40:00
ES
3-Year Bonos Auction
Dự Đoán
3.08
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
5-Year Bonos Auction
Dự Đoán
3.56
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
7-Year Obligacion Auction
Dự Đoán
3.19
Trước đó
Thấp
08:45:00
UK
BoE Breeden Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
BW
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.50
Thấp
09:00:00
BW
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
9.30
Trước đó
9.00
Thấp
09:00:00
BE
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
6479.30
Trước đó
5980.00
Thấp
09:00:00
IN
Exports (Sep)
Dự Đoán
43.81
Trước đó
39.50
Thấp
09:00:00
EU
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
-0.10
Thấp
09:00:00
IN
Balance of Trade (Sep)
Dự Đoán
-43.81
Trước đó
-29.50
Trung bình
09:00:00
EU
Industrial Production MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.00
Trung bình
09:00:00
IN
Imports (Sep)
Dự Đoán
70.67
Trước đó
69.00
Thấp
09:00:00
CA
BoC Gov Rogers Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
FR
OAT Auction
Dự Đoán
3.92
Trước đó
Thấp
09:30:00
HU
10-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.82
Trước đó
Thấp
09:30:00
HU
3-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.90
Trước đó
Thấp
09:30:00
HU
5-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.91
Trước đó
Thấp
10:00:00
KG
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
12.00
Trước đó
12.20
Thấp
10:00:00
KG
Gross Domestic Product YoY (Sep)
Dự Đoán
11.00
Trước đó
10.00
Thấp
10:00:00
IL
Balance of Trade (Sep)
Dự Đoán
-5794.40
Trước đó
-4400.00
Thấp
10:00:00
RS
Building Permits (Aug)
Dự Đoán
2751.00
Trước đó
Thấp
10:00:00
ES
Consumer Confidence (Sep)
Dự Đoán
84.10
Trước đó
83.40
Trung bình
10:00:00
RO
Current Account (Aug)
Dự Đoán
-3135.00
Trước đó
-3400.00
Thấp
10:00:00
FR
Thomson Reuters IPSOS PCSI (Oct)
Dự Đoán
40.55
Trước đó
Thấp
10:00:00
IL
Exports (Sep)
Dự Đoán
5344.00
Trước đó
4100.00
Thấp
10:00:00
IL
Imports (Sep)
Dự Đoán
11138.40
Trước đó
8500.00
Thấp
10:30:00
IN
Unemployment Rate (Sep)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
5.20
Thấp
11:00:00
UK
NIESR Monthly GDP Tracker (Sep)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.40
Thấp
11:15:00
KG
Industrial Production YoY (Sep)
Dự Đoán
-9.60
Trước đó
6.00
Thấp
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (Oct/09)
Dự Đoán
60.33
Trước đó
Thấp
12:00:00
KE
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
Thấp
12:00:00
LK
S&P Global Services PMI (Sep)
Dự Đoán
65.60
Trước đó
57.00
Thấp
12:00:00
LK
S&P Global Manufacturing PMI (Sep)
Dự Đoán
53.00
Trước đó
52.90
Thấp
12:00:00
BR
Retail Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
1.50
Thấp
12:00:00
BR
Retail Sales MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
0.70
Trung bình
12:00:00
NG
Food Inflation YoY (Sep)
Dự Đoán
19.57
Trước đó
20.00
Thấp
12:00:00
PL
Core Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.30
Thấp
12:00:00
NG
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
15.39
Trước đó
15.50
Thấp
12:30:00
US
Philly Fed Employment (Oct)
Dự Đoán
11.80
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Philly Fed Business Conditions (Oct)
Dự Đoán
52.90
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Oct/03)
Dự Đoán
1716.00
Trước đó
1710.00
Cao
12:30:00
US
Producer Price Index MoM (Sep)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.50
Cao
12:30:00
US
Philly Fed CAPEX Index (Oct)
Dự Đoán
37.10
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Core PPI MoM (Sep)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Trung bình
12:30:00
US
Core PPI YoY (Sep)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.40
Thấp
12:30:00
US
Producer Price Index YoY (Sep)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
5.30
Thấp
12:30:00
US
Philly Fed New Orders (Oct)
Dự Đoán
29.20
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
NY Empire State Manufacturing Index (Oct)
Dự Đoán
7.60
Trước đó
10.30
Cao
12:30:00
US
Initial Jobless Claims (Oct/10)
Dự Đoán
197.00
Trước đó
200.00
Cao
12:30:00
US
Philadelphia Fed Manufacturing Index (Oct)
Dự Đoán
37.80
Trước đó
28.40
Trung bình
12:30:00
US
Philly Fed Prices Paid (Oct)
Dự Đoán
48.60
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (Sep)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
4.70
Thấp
12:30:00
US
PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (Sep)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.30
Thấp
12:30:00
US
Producer Price Index (Sep)
Dự Đoán
157.41
Trước đó
159.10
Thấp
12:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (Oct/10)
Dự Đoán
198.00
Trước đó
199.00
Cao
12:30:00
US
Retail Sales YoY (Sep)
Dự Đoán
6.00
Trước đó
5.20
Cao
12:30:00
CA
Capacity Utilization (Aug)
Dự Đoán
80.70
Trước đó
81.00
Thấp
12:30:00
CA
New Motor Vehicle Sales (Aug)
Dự Đoán
176.20
Trước đó
161.00
Thấp
12:30:00
US
Retail Sales MoM (Sep)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
0.30
Cao
12:30:00
US
Retail Sales Ex Autos MoM (Sep)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
0.50
Cao
12:30:00
US
Retail Sales Ex Gas/Autos MoM (Sep)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.20
Cao
12:30:00
CA
Vehicle Sales MoM (Aug)
Dự Đoán
176.20
Trước đó
Thấp
13:00:00
RU
Central Bank Reserves $
Dự Đoán
733.20
Trước đó
Thấp
13:30:00
US
Retail Sales Ex Gas/Autos MoM (Sep)
Dự Đoán
Trước đó
-0.10
Thấp
13:30:00
US
Retail Sales Ex Autos MoM (Sep)
Dự Đoán
Trước đó
-0.10
Trung bình
13:30:00
US
Retail Sales YoY (Sep)
Dự Đoán
Trước đó
2.00
Thấp
13:30:00
US
Retail Sales MoM (Sep)
Dự Đoán
Trước đó
0.10
Cao
14:00:00
US
Business Inventories MoM (Aug)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.40
Trung bình
14:00:00
EC
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
1.12
Trước đó
1.60
Thấp
14:00:00
DO
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.38
Trước đó
0.50
Thấp
14:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (Oct/09)
Dự Đoán
85.00
Trước đó
Thấp
15:00:00
PE
Gross Domestic Product YoY (Aug)
Dự Đoán
3.56
Trước đó
3.40
Thấp
15:00:00
PE
GDP Growth Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.56
Trước đó
3.40
Thấp
15:00:00
CO
Consumer Confidence (Sep)
Dự Đoán
15.50
Trước đó
11.00
Thấp
15:00:00
PE
Unemployment Rate (Sep)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
5.00
Thấp
15:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.98
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.98
Trước đó
Thấp
15:30:00
IL
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
-0.20
Thấp
15:30:00
IL
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.70
Thấp
16:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (Oct/15)
Dự Đoán
6.73
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (Oct/15)
Dự Đoán
7.40
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Gasoline Production Change (Oct/09)
Dự Đoán
-0.12
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (Oct/09)
Dự Đoán
-0.05
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Oct/09)
Dự Đoán
0.44
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (Oct/09)
Dự Đoán
0.22
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Distillate Stocks Change (Oct/09)
Dự Đoán
-0.04
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (Oct/09)
Dự Đoán
-3.19
Trước đó
Trung bình
16:00:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (Oct/09)
Dự Đoán
0.67
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (Oct/09)
Dự Đoán
0.29
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (Oct/09)
Dự Đoán
0.38
Trước đó
Trung bình
16:00:00
US
NOPA Crush Report
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
CA
5-Year Bond Auction
Dự Đoán
3.52
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
Crude Oil Imports
Dự Đoán
-0.05
Trước đó
Thấp
17:00:00
PY
Consumer Confidence (Sep)
Dự Đoán
39.67
Trước đó
40.50
Thấp
20:30:00
US
Fed Balance Sheet (Oct/14)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
20:30:00
US
Fed Hammack Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
20:30:00
US
Central Bank Balance Sheet (Oct/14)
Dự Đoán
6.75
Trước đó
Thấp
21:00:00
KR
Export Prices YoY (Sep)
Dự Đoán
42.40
Trước đó
45.00
Thấp
21:00:00
KR
Import Prices YoY (Sep)
Dự Đoán
15.60
Trước đó
15.30
Thấp
21:30:00
NZ
Business NZ PMI (Sep)
Dự Đoán
53.10
Trước đó
54.00
Trung bình
21:45:00
NZ
Electronic Retail Card Spending MoM (Sep)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
-0.60
Thấp
21:45:00
NZ
Electronic Retail Card Spending YoY (Sep)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-0.40
Thấp
21:45:00
NZ
Retail Sales YoY (Sep)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
21:45:00
NZ
Retail Sales MoM (Sep)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
Trung bình
21:45:00
NZ
Food Inflation YoY (Sep)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
2.60
Thấp
23:00:00
KR
Unemployment Rate (Sep)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.70
Trung bình
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.